wise to

wise to

He was wise to their plan and avoided the trap.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cụm "to be wise to something"): - Biết , nhận thức được (một sự thật, một âm mưu, hoặc thông tin bí mật): "wise to" diễn tả trạng thái một người đã hiểu hoặc phát hiện ra điều đó, đặc biệt điều không trung thực hoặc bị che giấu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã biết những trò lừa của anh ta.)
  • (Cảnh sát đã nắm được kế hoạch của băng nhóm này.)
  • (Anh ta nghĩ có thể lừa tôi, nhưng tôi đã biết bản chất của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get wise to someone/something": trở nên nhận thức, phát hiện ra điều đó.
    • It took a while, but the teacher finally got wise to the students' cheating. (Mất một lúc, nhưng cuối cùng giáo viên đã phát hiện ra việc gian lận của học sinh.)
  • "to be wise to the fact that...": nhận thức được sự thật rằng...
    • Are you wise to the fact that he's been lying to you? (Bạn nhận ra sự thật rằng anh ta đã nói dối bạn không?)
Biến thể từ gần giống
  • Wise (tính từ): khôn ngoan, thông thái (nghĩa khác).
    • It was a wise decision. (Đó một quyết định khôn ngoan.)
  • Wisely (trạng từ): một cách khôn ngoan.
    • She wisely chose to stay at home. ( ấy khôn ngoan chọnnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Aware of: nhận thức được.
    • He is aware of the risks. (Anh ấy nhận thức được rủi ro.)
  • Knowledgeable about: hiểu biết về.
    • She is knowledgeable about the company's secrets. ( ấy hiểu biết về bí mật của công ty.)
  • In the know about: biết (thông tin nội bộ).
    • Only a few people are in the know about the plan. (Chỉ một vài người biết về kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "wise to", nhưng cụm "get wise to" (đã nêutrên) cách sử dụng phổ biến.

Thành ngữ liên quan
  • "Put someone wise to something": cho ai biết, tiết lộ cho ai về điều .
    • A friend put me wise to the scam. (Một người bạn đã cho tôi biết về vụ lừa đảo đó.)